/ˈsəʊteɪ/
sauté là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Áp chảo, xào qua (thịt).
The room felt sauté after cleaning.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm