Nghĩa tiếng Việt
- hiện tại phân từ của scourđộng từEN-VI Dict
- Sự tẩy sạch, sự làm sạch.danh từEN-VI Dict
- phân từ hiện tại của scourđộng từWiktionary
Ví dụ
-
He was scouring the pot until it shone.
-
The scouring removed every stain.