TanroDictionary Sổ từ

sexual

/ˈsekʃuəl/

Anh Thông dụng
0

sexual là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Giới tính; sinh dục; Dựa trên giới tính (cách phân loại).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Giới tính; sinh dục.tính từEN-VI Dict
  2. Dựa trên giới tính (cách phân loại).tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They are studying human sexual health in school.

  2. The room felt sexual after cleaning.

  3. sexual organs

    cơ quan sinh dục

  4. sexual intercourse (commerce)

    sự giao hợp, sự giao cấu

  5. sexual indulgence

    sự say đắm nhục dục