TanroDictionary Sổ từ

shred

/ʃred/

Anh
0

shred là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Miếng nhỏ, mảnh vụn; Một tí, một chút, một mảnh; Cắt thành miếng nhỏ, xé thành mảnh nhỏ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Miếng nhỏ, mảnh vụn.danh từEN-VI Dict
  2. Một tí, một chút, một mảnh.danh từEN-VI Dict
  3. Cắt thành miếng nhỏ, xé thành mảnh nhỏ.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Only a shred of paper was left.

  2. There is not a shred of evidence against him.

  3. Please shred these old letters.

  4. not a shred of evidence

    không một tí chứng cớ nào cả

  5. to tear an argument to shred

    hoàn toàn bác bỏ một lý lẽ