Nghĩa tiếng Việt
- Sự đóng cửa nhà máy không cho công nhân vào làm (để gây sức ép).danh từWiktionary
- Sự ngăn chặn không cho đối phương làm bàn.danh từWiktionary
shut-out là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự đóng cửa nhà máy không cho công nhân vào làm (để gây sức ép); Sự ngăn chặn không cho đối phương làm bàn.