TanroDictionary Sổ từ

sinh hóa

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuốc chế để tiêm chủng phòng bệnh.danh từ
  2. 1. đg. Nảy nở và biến đổi.unknown

Ví dụ

  1. Vạn vật sinh hóa không ngừng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép