TanroDictionary Sổ từ

sinh tử

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự sống và sự chết.danh từ
  2. Hết sức quan trọng.tính từ い

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Vấn đề sinh tử..

  2. Sinh tử bất kỳ..

  3. Sinh tử giá thú..

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép