TanroDictionary Sổ từ

somersault

/ˈsʌməsɔːlt/

Anh
0

somersault là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự nhảy lộn nhào; Nhảy lộn nhào.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự nhảy lộn nhào.danh từEN-VI Dict
  2. Nhảy lộn nhào.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The gymnast performed a perfect double somersault on the mat.

  2. The child could somersault across the soft mat.

  3. double somersault

    sự lộn nhào hai vòng

  4. to turn a somersault

    nhảy lộn nhào