TanroDictionary Sổ từ

sori

/ˈsɔːri/

Anh
0

sori là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ổ túi bao tử (ở dương xỉ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ổ túi bao tử (ở dương xỉ).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The fern leaf showed sori on the back.