TanroDictionary Sổ từ

sportscast

/ˈspɔːtskɑːst/

Anh
0

sportscast là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Buổi phát thanh hoặc truyền hình tin tức thể thao hoặc cuộc thi đấu thể thao.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Buổi phát thanh hoặc truyền hình tin tức thể thao hoặc cuộc thi đấu thể thao.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. We watched the sportscast after dinner.