TanroDictionary

sq

/ˈskiː/

Anh
0

sq là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Vuông (đo lường) (square); Quảng trường (trong tên phố) (Square).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vuông (đo lường) (square).XEN-VI Dict
  2. Quảng trường (trong tên phố) (Square).XEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The word sq was common long ago.