TanroDictionary Sổ từ

stagnantly

/ˈstæɡnəntli/

Anh
0

stagnantly là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem stagnant.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem stagnant: Ứ đọng; tù hãm, phẳng lặng như nước ao tùDEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The entry stagnantly points to stagnant.