TanroDictionary Sổ từ

steato-

/ˈstiːtəʊ-/

Anh
0

steato- là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem steat-.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem steat-: MỡZEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The entry steato- points to steat-.