TanroDictionary Sổ từ

stocky

/ˈstɑːki/

Anh
0

stocky là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bè bè chắc nịch.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bè bè chắc nịch.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The stocki puppy looked short and strong.