TanroDictionary Sổ từ

straitlaced

/ˈstrætəlækt/

Anh
0

straitlaced là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nịt chặt (nịt vú... ); Quá khắt khe, quá câu nệ (về đạo đức); khổ hạnh.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nịt chặt (nịt vú... ).tính từEN-VI Dict
  2. Quá khắt khe, quá câu nệ (về đạo đức); khổ hạnh.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Her straitlaced dress looked very formal.

  2. He was straitlaced about table manners.