/səˈvaɪvə(r)/
survivor là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người sống sót.
The survivor spoke calmly about the storm.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm