TanroDictionary Sổ từ

swam

/swæm/

Anh
0

swam là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem swim.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem swimđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The entry swam points to swim.