Nghĩa tiếng Việt
- Xem tàu: Chữ viết tắt cho Trung Quốcdanh từ
Ví dụ
-
Tàu lá gồi.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tàu lá gồi.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép