TanroDictionary Sổ từ

tàu lá

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem tàu: Chữ viết tắt cho Trung Quốcdanh từ

Ví dụ

  1. Tàu lá gồi.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép