Nghĩa tiếng Việt
- Tính chất dựa trên sự tin cậy.tính từ い
Tiếng Nhật
- 信託しんたくsự uỷ thác, tín thác
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép