TanroDictionary Sổ từ

tăng ni

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Các nhà sư, nam và nữ (nói tổng quát).danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Các tăng ni, phật tử.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép