Nghĩa tiếng Việt
- nhà sư, tăng nidanh từ
- tăng đoàn (cộng đồng Phật giáo)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- monk; priestdanh từJMdict
- sangha (the Buddhist community)danh từJMdict
- Buddhist priestchữ HánWiktionary
- monkchữ HánWiktionary
- priest, bonzedanh từWiktionary
Cách dùng
"Nhà sư": 「僧侶」 — tăng lữ; 「高僧」 — cao tăng; 「修行僧」 — sư tu hành. Từ đơn 僧 hơi văn viết; khẩu ngữ gọi お坊さん.
Ví dụ
-
寺で若い僧が掃除をしていた。
Một nhà sư trẻ đang quét dọn trong chùa.
-
僧たちは毎朝お経を読む。
Các nhà sư tụng kinh mỗi sáng.