Nghĩa tiếng Việt
- Sự lừa gạt, sự lừa phỉnh.danh từEN-VI Dict
- Điều lừa dối.danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The offer turned out to be a take-in.
-
His promise was a clear take-in.
/ˈteɪˌkɪn/
take-in là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự lừa gạt, sự lừa phỉnh; Điều lừa dối.
The offer turned out to be a take-in.
His promise was a clear take-in.