Nghĩa tiếng Việt
- Vỡ nát tung ra.unknown
Tiếng Nhật
- 粉々こなごなvỡ vụn, tan tành
Ví dụ
-
Đập phá tan tành.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Đập phá tan tành.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép