TanroDictionary

tank

/ˈtæŋk/

Anh
0

tank là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thùng, két, bể (chứa nước, dầu... ); Xe tăng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thùng, két, bể (chứa nước, dầu... ).danh từEN-VI Dict
  2. Xe tăng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Water filled the tank before dawn.

  2. The tank rolled slowly across the field.