TanroDictionary Sổ từ

thê thảm

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đau thương và buồn thảm đến tột cùng.tính từ い

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Cái chết thê thảm.

  2. Tiếng kêu khóc thê thảm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép