TanroDictionary Sổ từ

thênh thang

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nói không gian rộng rãi quá mức.tính từ い

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Nhà rộng thênh thang.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép