Nghĩa tiếng Việt
- rộng rãi, thênh thangtrạng từ · động từ する · tính từ な
Nghĩa tiếng Anh
- extensive; spacioustrạng từ · động từ する · tính từ なJMdict
Cách dùng
"Rộng rãi, thênh thang": 「広々とした部屋」 — căn phòng rộng rãi; 「広々とした草原」 — thảo nguyên bao la. Thường viết 「広々と」「広々した」.
Ví dụ
-
広々としたリビングでくつろぐ。
Thư giãn trong phòng khách rộng rãi.
-
目の前に広々とした海が広がっていた。
Trước mắt là biển rộng mênh mông.