TanroDictionary Sổ từ

thôi tra

Việt
0

thôi tra là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Đòi người bị cáo đến để xét hỏi; (Xem từ nguyên 1).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đòi người bị cáo đến để xét hỏi.động từWiktionary
  2. (Xem từ nguyên 1).động từWiktionary

Ví dụ

  1. Phủ đường sai lá phiếu hồng thôi tra (Truyện Kiều)