Nghĩa tiếng Việt
- Có trí lực tốt, hiểu nhanh, tiếp thu nhanh.tính từ い
- Nhanh trí và khôn khéo, tài tình trong cách ứng đáp, đối phó.tính từ い
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
Một cậu bé thông minh.
-
Cặp mắt ánh lên vẻ thông minh.
-
Câu trả lời thông minh.
-
Một việc làm thông minh.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép