Nghĩa tiếng Việt Chỉ những con vật bị săn bắn.danh từ Tiếng Nhật 獲物えものcon mồi, thú săn, mẻ cá 猟りょうsự săn bắn Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép