Nghĩa tiếng Việt
- Loài động vật bốn chân nói chung.unknown
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
Chăn nuôi thú vật.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Chăn nuôi thú vật.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép