Nghĩa tiếng Việt
- Nói máy bay cho người hay vật dụng rơi xuống bằng dù.động từ
Tiếng Nhật
- 投下とうかsự thả xuống, thả dù
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép