Nghĩa tiếng Việt
- Xem thành thật: chỉ một ai đó không dối trá, có tính tình nói sự thậttính từ い
Tiếng Nhật
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép