TanroDictionary Sổ từ

心底 しんそこ

TÂM ĐỂ

Nhật
0

心底 (しんそこ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: đáy lòng, thâm tâm; từ tận đáy lòng, thật lòng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đáy lòng, thâm tâmdanh từ
  2. từ tận đáy lòng, thật lòngtrạng từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. bottom of one's heart; depths of one's mind; innermost thoughts; real intentionsdanh từJMdict
  2. from the bottom of one's heart; wholeheartedly; truly; sincerelytrạng từJMdict
  3. the bottom of one's heartdanh từWiktionary
  4. 真底: the lowest bottomdanh từWiktionary
  5. from the bottom of one's heart; trulyadvWiktionary

Cách dùng

"Tận đáy lòng"; làm trạng từ "thật lòng, hoàn toàn": 「心底驚いた」 — ngạc nhiên thật sự; 「心底惚れる」 — yêu say đắm. Đọc しんそこ / しんてい.

Ví dụ

  1. 彼の才能には心底驚いた。

    Tôi thật sự kinh ngạc trước tài năng của anh ấy.

  2. 心底あなたを信じている。

    Tôi tin anh từ tận đáy lòng.

Cách đọc khác của 「心底」

心底

しんてい

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ the bottom of one's heart Wiktionary

Chữ Hán trong từ

心
TÂM On: シン Kun: こころ、-ごころ heart; mind; spirit; heart radical (no. 61) 4 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
底
ĐỂ On: テイ Kun: そこ bottom; sole; depth; bottom price; base; kind; sort 8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗