心底
しんていNghĩa tiếng Anh
- danh từ the bottom of one's heart Wiktionary
Chữ Hán trong từ
心
TÂM
On: シン
Kun: こころ、-ごころ
heart; mind; spirit; heart radical (no. 61)
4 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
底
ĐỂ
On: テイ
Kun: そこ
bottom; sole; depth; bottom price; base; kind; sort
8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗