Nghĩa tiếng Việt
- Những hoạt động nhằm nâng cao thể lực, sức khỏe cho con người, thường được tổ chức thành các hình thức trò chơi, luyện tập, thi đấu theo những quy tắc nhất định (nói khái quát).danh từ
Tiếng Nhật
- 運動うんどうtập thể dục, vận động, thể thao
- スポーツthể thao
- アスレチックđiền kinh, thể thao
- スポーティthể thao, năng động (quần áo...)
- 文部科学省もんぶかがくしょうBộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ (MEXT)
Ví dụ
-
Tập luyện thể thao.
-
Đại hội thể thao toàn quốc.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép