Nghĩa tiếng Việt Cùng nghĩa với ngày nay: Thời kì hiện tạidanh từ Tiếng Nhật 現代げんだいthời nay, đương đại 今日きょうhôm nay 当代とうだいthời nay, đương thời 当世とうせいthời nay, đương thời Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép