Nghĩa tiếng Việt
- Các-bon ở dạng gần nguyên chất, mềm, có thể dùng để vẽ, quệt trên giấy.danh từ
Tiếng Nhật
- 黒鉛こくえんthan chì, graphit
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép