TanroDictionary Sổ từ

thankless

/ˈθæŋkləs/

Anh
0

thankless là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Vô ơn, vong ơn, bạc nghĩa; Bạc bẽo, không lợi lộc gì, không béo bở gì (công việc... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vô ơn, vong ơn, bạc nghĩa.tính từEN-VI Dict
  2. Bạc bẽo, không lợi lộc gì, không béo bở gì (công việc... ).tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. It was a thankless job with little praise.

  2. Cleaning the old garage was a thankless task.

  3. a thankless task

    công việc bạc bẽo