Nghĩa tiếng Việt
- Co thân lại cho có vẻ nhỏ hơn.unknown
Tiếng Nhật
- 受像じゅぞうthu hình (truyền hình)
Ví dụ
-
Ngồi thu hình ở xó tường.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Ngồi thu hình ở xó tường.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép