受像
じゅぞうするNghĩa tiếng Anh
- động từ receive (a picture, television signal, channel, etc.)
Chữ Hán trong từ
受
THỤ
On: ジュ
Kun: う.ける、-う.け、う.かる
accept; undergo; answer (phone); take; get; catch; receive
8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
像
TƯỢNG
On: ゾウ
Kun: –
statue; picture; image; figure; portrait
14 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗