TanroDictionary Sổ từ

torquate

Anh
0

torquate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có cườm; có khoang cổ (chim).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có cườm; có khoang cổ (chim).tính từ いWiktionary