Nghĩa tiếng Việt
- Khả năng suy nghĩ và hiểu biết.danh từ
Tiếng Nhật
- 知恵ちえtrí khôn, sự khôn ngoan
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép