Nghĩa tiếng Việt
- trí khôn, sự khôn ngoandanh từ
- (Phật giáo) trí tuệ bát nhãdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- wisdom; wit; sagacity; sense; intelligencedanh từ
- prajna (insight leading to enlightenment)danh từ
Cách dùng
"Trí khôn, sự khôn ngoan": 「知恵を絞る」 — vắt óc suy nghĩ; 「知恵を借りる」 — nhờ góp ý; 「生活の知恵」 — mẹo vặt cuộc sống. Khác 知識 (kiến thức): 知恵 là khả năng vận dụng.
Ví dụ
-
みんなで知恵を出し合って問題を解決した。
Mọi người cùng góp trí khôn giải quyết vấn đề.
-
先輩の知恵を借りたい。
Tôi muốn xin ý kiến của đàn anh.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép