TanroDictionary Sổ từ

知恵 ちえ

TRÍ TUỆ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. trí khôn, sự khôn ngoandanh từ
  2. (Phật giáo) trí tuệ bát nhãdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. wisdom; wit; sagacity; sense; intelligencedanh từ
  2. prajna (insight leading to enlightenment)danh từ

Cách dùng

"Trí khôn, sự khôn ngoan": 「知恵を絞る」 — vắt óc suy nghĩ; 「知恵を借りる」 — nhờ góp ý; 「生活の知恵」 — mẹo vặt cuộc sống. Khác 知識 (kiến thức): 知恵 là khả năng vận dụng.

Ví dụ

  1. みんなで知恵を出し合って問題を解決した。

    Mọi người cùng góp trí khôn giải quyết vấn đề.

  2. 先輩の知恵を借りたい。

    Tôi muốn xin ý kiến của đàn anh.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép