TanroDictionary Sổ từ

trước

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. ở trước mặt củagiới từ
  2. nhanh hơngiới từ
  3. ở bên trướctính từ い
  4. mà vừa mới trôi quatính từ い

Tiếng Nhật

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép