Nghĩa tiếng Việt
- ở trước mặt củagiới từ
- nhanh hơngiới từ
- ở bên trướctính từ い
- mà vừa mới trôi quatính từ い
Tiếng Nhật
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép