Nghĩa tiếng Việt
- Trắng toàn một màu và rất sạch.unknown
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
Muối trắng tinh.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Muối trắng tinh.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép