Nghĩa tiếng Việt
- Từ đó lên trên.tính từ い
Tiếng Nhật
- 以上いじょうkhông ít hơn ..., ... trở lên
Ví dụ
-
Mười ngày trở lên.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Mười ngày trở lên.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép