Nghĩa tiếng Việt
- Lặng lẽ, yên lặng, yên tĩnh; thanh bình.tính từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The tranquil lake reflects the blue sky.
-
tranquil sea
biển lặng
-
tranquil life
cuộc sống thanh bình
-
tranquil soul
tâm hồn thư thái, tâm hồn thanh thản