TanroDictionary Sổ từ

trau dồi

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Rèn luyện, bồi dưỡng, làm cho ngày càng tốt hơn.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Trau dồi kiến thức.

  2. Trau dồi đạo đức.

  3. Trau dồi tư tưởng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép