Nghĩa tiếng Việt
- Không hoen ố, giữ được phẩm chất đạo đức.unknown
Tiếng Nhật
- 純じゅんngây thơ, trong trắng
- 清いきよいsạch, trong
- 無垢むくtrong trắng, ngây thơ, tinh khiết
- 初々しいういういしいngây thơ, trong trắng, tươi tắn, mộc mạc
Ví dụ
-
Tấm lòng trong trắng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép