"Trong sáng, thuần khiết": 「純な心」 — tấm lòng trong sáng; 「純な人」 — người ngây thơ. Làm tiền tố: 純金 (vàng nguyên chất), 純日本風 (thuần Nhật). Thường dùng dạng 純粋 trong khẩu ngữ.
Ví dụ
彼女は純な心の持ち主だ。
Cô ấy là người có tấm lòng trong sáng.
この指輪は純金でできている。
Chiếc nhẫn này làm bằng vàng nguyên chất.
Cách đọc khác của 「純」
純
あつし
NhậtÍt dùng
Nghĩa tiếng Anh
tên riênga male given nameWiktionary
Chữ Hán trong từ
純
THUẦN, CHUẨN, ĐỒN, TRUYOn: ジュンKun: –genuine; purity; innocence; net (profit)10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 6Học chữ này trên Kanjiyo ↗
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm